translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sạt lở đất" (1件)
sạt lở đất
日本語 フ土砂崩れ
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sạt lở đất" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sạt lở đất" (3件)
Có nguy cơ sạt lở đất.
地滑りの危険性がある。
Trận mưa lớn gây sạt lở đất.
大雨で地滑りが起きた。
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
土砂崩れと鉄砲水により34人が死亡した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)